Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嗏 - chà | trà | 嗏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21967

UTF-8: E5978F

UTF-32: 55CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) imperative final particle

Pinyin: chā

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Quan Thoại: chā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5EDC, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Xem thêm:

河仙
hà tiên

Xem thêm:

toàn [ quán ]

7277, tổng 10 nét, bộ ngưu 牛 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con bò một màu ; 2. không bị thiến, chưa bị thiến

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2