Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嗏

嗏

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21967

UTF-8: E5978F

UTF-32: 55CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) imperative final particle

Pinyin: chā

Tiếng Nhật: サ セ

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Quan Thoại: chā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thể [ tǐ ]

8EB0, tổng 12 nét, bộ thân 身 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thân, mình ; 2. hình thể ; 3. dạng

Xem thêm:

cương [ jiāng ]

7E6E, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: dây cương ngựa

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng