
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33956
UTF-8: E892A4
UTF-32: 84A4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thánh cầu - (Ariyapariyesanà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: