
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21970
UTF-8: E59792
UTF-32: 55D2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sáu xứ - (Mahàsalàyatanika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Bộ Kinh - (Samyutta Nikàya) | Thích Ca Mâu Ni Phật