Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21973

UTF-8: E59795

UTF-32: 55D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジョク ニク ドウ

Tiếng Nhật (Kun): AWAREMU

Tiếng Nhật (On): SHOKU NIKU JOKU DOU NU

Tiếng Hàn (Latinh): YOK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nhóc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9D9A, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: chim ngạc (mỏ ngắn, sống ở mặt nước, bắt tôm cá)

Xem thêm:

xiêm [ ]

88E7, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Xem thêm:

半路
bán lộ

Quảng Cáo

cửa kính quận 2