Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21976

UTF-8: E59798

UTF-32: 55D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai1

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khái [ gě , kǎi ]

5605, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tức giận, căm phẫn ; 2. than thở ; 3. hào hiệp, khảng khái

Xem thêm:

kiểu, nghiêu, tê, tễ [ jī , jiǎo , qiāo ]

8DFB, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. leo lên, lên cao ; 2. mọc lên

Quảng Cáo

nôm