Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嘅 - khái | 嘅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22021

UTF-8: E59885

UTF-32: 5605

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ge3

Định nghĩa tiếng Anh: sound of sighing; (Cant.) possessive

Pinyin: kài,

Tiếng Nhật: ガイ カイ なげく

Tiếng Nhật (Kun): NAGEKU

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: kǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

降福
giáng phúc

Xem thêm:

平稳
bình ổn

Xem thêm:

公务
công vụ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng