Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22021

UTF-8: E59885

UTF-32: 5605

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ge3

Định nghĩa tiếng Anh: sound of sighing; (Cant.) possessive

Pinyin: kài,

Tiếng Nhật: ガイ カイ なげく

Tiếng Nhật (Kun): NAGEKU

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: kǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khi [ qī ]

8AC6, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lừa dối ; 2. mưu hoạch, mưu tính

Xem thêm:

[ wù ]

9696, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lô cốt phòng giặc cướp ; 2. núi trong nước

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ