Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36347

UTF-8: E8B7BB

UTF-32: 8DFB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: ascend, go up, rise

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan [ qiǎng ]

7FA5, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+7 nét)

Xem thêm:

nhữu [ ]

7C88, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Xem thêm:

viên, vẫn [ yuán , yǔn ]

9695, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Nghĩa: rơi xuống, rớt xuống

Quảng Cáo

khoan tường