
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 22002
UTF-8: E597B2
UTF-32: 55F2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ambattha (A-ma-trú) - (Ambattha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: