Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22002

UTF-8: E597B2

UTF-32: 55F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: de2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) saliva; intensifying particle; inviting, coquettish; 嗲哋. ’daddy’

Pinyin: diǎ

Quan Thoại: diǎ diē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tự [ sì ]

5BFA, tổng 6 nét, bộ thốn 寸 (+3 nét)

Nghĩa: ngôi chùa

Xem thêm:

kê, kế [ jì ]

8BA1, tổng 4 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: mưu kế, kế sách

Xem thêm:

ngỗ [ wǔ , wù ]

8FD5, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: gặp gỡ

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng