Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嗲

嗲

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22002

UTF-8: E597B2

UTF-32: 55F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: de2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) saliva; intensifying particle; inviting, coquettish; 嗲哋. ’daddy’

Pinyin: diǎ

Quan Thoại: diǎ diē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huân, hôn [ hūn , xūn ]

7104, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lửa bốc lên ; 2. thịt hun khói ; 3. uy hiếp ; 4. mùi thơm bốc lên từ thức ăn; một loại rau cỏ có vị cay giống như hàn hẹ

Xem thêm:

kỳ, ỷ [ yǐ ]

501A, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: dựa vào

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài