
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 22008
UTF-8: E597B8
UTF-32: 55F8
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vĩnh Châu Liễu Tử Hậu cố trạch - (永州柳子厚故宅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 02 - (蒼梧竹枝歌其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phật Thuyết Kinh A Di Đà - (佛說阿彌陀經) | Thích Ca Mâu Ni Phật