Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22009

UTF-8: E597B9

UTF-32: 55F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: chatter

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: lián

Tiếng Việt: liến

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

truý, truỳ [ zhuì ]

7E0B, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: buông dây, thòng dây từ trên xuống

Xem thêm:

nhiễu [ rǎo , róu ]

64FE, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Nghĩa: làm phiền, quấy rầy

Xem thêm:

cổn [ ]

84D8, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Quảng Cáo

kính tân phú