Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22011

UTF-8: E597BB

UTF-32: 55FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze1

Định nghĩa tiếng Anh: to screen. loquacious; (Cant.) final particle used to defend oneself or protest against others

Pinyin: zhè,zhē,zhù,zhe

Tiếng Nhật: シャ ショ

Tiếng Nhật (Kun): SAEGIRU

Tiếng Nhật (On): SHA SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: zhē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9B36, tổng 18 nét, bộ cách 鬲 (+8 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary