Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22016

UTF-8: E59880

UTF-32: 5600

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: backbite

Pinyin: zhé,,

Tiếng Nhật: サク シャク

Tiếng Nhật (On): SAKU SHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đả [ duǒ ]

56B2, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: rủ xuống

Xem thêm:

đinh [ ]

753C, tổng 7 nét, bộ điền 田 (+2 nét)

Xem thêm:

nãi [ nǎi ]

91E2, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố neodi, Nd

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9