Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嘄 - kiêu | 嘄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22020

UTF-8: E59884

UTF-32: 5604

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiāo,jiào,dǎo

Tiếng Nhật: キョウ さけぶ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU

Tiếng Nhật (On): KEU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhẫm [ rèn ]

88B5, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vạt áo ; 2. cái chiếu

Xem thêm:

cốt [ gū , gǔ ]

84C7, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đột 葖)

Xem thêm:

旁午
bàng ngọ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat ke