Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22020

UTF-8: E59884

UTF-32: 5604

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiāo,jiào,dǎo

Tiếng Nhật: キョウ さけぶ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU

Tiếng Nhật (On): KEU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

孤陋
cô lậu

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

5CF6, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: hòn đảo, gò

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9