Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22026

UTF-8: E5988A

UTF-32: 560A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai4

Tiếng Nhật: ガイ いがむ

Tiếng Nhật (Kun): IGAMU

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phúng [ fēng , fěng , fèng ]

8AF7, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: chế giễu, cười nhạo

Xem thêm:

trinh [ zhēn ]

8C9E, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trong trắng, tiết hạnh ; 2. trung thành

Quảng Cáo

kính quận 8