Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22050

UTF-8: E598A2

UTF-32: 5622

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je5

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) thing

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh, sinh [ shēng ]

7B19, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sinh (một nhạc cụ như sáo) ; 2. cái sênh ; 3. cái chiếu

Xem thêm:

vọng [ wàng ]

671B, tổng 11 nét, bộ nguyệt 月 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trông ngóng, xem ; 2. mong ước ; 3. ngày rằm

Xem thêm:

子宮
tử cung

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt