Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+14 154 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36097

UTF-8: E8B481

UTF-32: 8D01

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baai6

Định nghĩa tiếng Anh: to defeat to spoil or be spoiled; to corrupt or be corrupted

Tiếng Nhật: ハイ

Tiếng Nhật (Kun): YABURERU

Tiếng Nhật (On): HAI

Quan Thoại: bài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bang, bạng, bội [ bàng , bèi ]

68D3, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: dụng cụ đập lúa

Xem thêm:

[ ]

7A15, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Xem thêm:

miễn, mỗi [ měi ]

6D7C, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: miễn miễn 浼); 1. vấy bẩn, làm bẩn ; 2. làm phiền

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ