
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 22052
UTF-8: E598A4
UTF-32: 5624
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: jing1
Định nghĩa tiếng Anh: seek friends; also used in onomatopoetic expressions
Quan Thoại: yīng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Bà-la-môn - (Brāhmaṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sáu Thanh tịnh - (Chabbisodhana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 12 - (蒼梧竹枝歌其十二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: