
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 28322
UTF-8: E6BAA2
UTF-32: 6EA2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều - (豫讓橋) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: