Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溢

溢

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28322

UTF-8: E6BAA2

UTF-32: 6EA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: overflow, brim over; full

Tiếng Hàn (Hangul): 일:0N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: イツ シツ イチ シチ ジチ シ ジ あふれる みちる

Tiếng Nhật (Kun): AFURERU MICHIRU

Tiếng Nhật (On): ITSU

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại: yì

Âm thời Đường: qit

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11