Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22059

UTF-8: E598AB

UTF-32: 562B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Pinyin: rán

Tiếng Nhật: ダン ナン ゼン ネン

Tiếng Nhật (Kun): KOTAERU

Tiếng Nhật (On): DAN ZEN NEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: rán

Tiếng Việt: nhoẻn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vịnh [ yǒng ]

548F, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: vịnh thơ

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt