Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘫

嘫

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22059

UTF-8: E598AB

UTF-32: 562B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Pinyin: rán

Tiếng Nhật: ダン ナン ゼン ネン

Tiếng Nhật (Kun): KOTAERU

Tiếng Nhật (On): DAN ZEN NEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: rán

Tiếng Việt: nhoẻn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sế [ chì ]

50BA, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: cản trở, ngăn cản

Xem thêm:

ngoạ, oản, uyên, uyển, ô [ wǎn , wò , yuān ]

6DB4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: làm bẩn, dính bẩn; (xem: uyển diễn 涴演)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng