Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22059

UTF-8: E598AB

UTF-32: 562B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Pinyin: rán

Tiếng Nhật: ダン ナン ゼン ネン

Tiếng Nhật (Kun): KOTAERU

Tiếng Nhật (On): DAN ZEN NEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: rán

Tiếng Việt: nhoẻn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiêu [ ]

90FB, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Xem thêm:

安閒
an nhàn

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng