Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘯

嘯

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22063

UTF-8: E598AF

UTF-32: 562F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu3

Định nghĩa tiếng Anh: roar, howl, scream; whistle

Tiếng Hàn (Hangul): 소:0N

Pinyin: xiào,chì

Tiếng Nhật: ショウ シツ シュク シチ うそぶく

Tiếng Nhật (Kun): USOBUKU

Tiếng Nhật (On): SHOU SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiào

Âm thời Đường: *sèu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫn [ mǐn ]

60AF, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: thương nhớ

Xem thêm:

作古
tác cổ

Xem thêm:

huân [ ]

860D, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt