
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 22063
UTF-8: E598AF
UTF-32: 562F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 11 - (蒼梧竹枝歌其十一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: