Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘰哩咕嚕

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9D9A, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: chim ngạc (mỏ ngắn, sống ở mặt nước, bắt tôm cá)

Xem thêm:

côn, hỗn [ hǔn , kūn ]

711C, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: br />rực rỡ, sáng chó

Quảng Cáo

mang kho