Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22067

UTF-8: E598B3

UTF-32: 5633

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: kuì

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): AWAREMU SOSHIRU TAMEIKISURU

Tiếng Nhật (On): KI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: kuì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ ]

517F, tổng 13 nét, bộ bát 八 (+11 nét), khư 厶 (+11 nét)

Xem thêm:

淠河
tuỵ hà

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh