Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 跐

跐

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+5 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36304

UTF-8: E8B790

UTF-32: 8DD0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: to trample, to step, to walk on the ball of the foot

Pinyin: cǐ,cī,zǐ

Tiếng Nhật: シ サイ

Quan Thoại: cī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

茺尉
sung uý

Xem thêm:

qua, quá [ guō , guò , guo ]

8FC7, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: 1. qua, vượt ; 2. hơn, quá ; 3. đã từng

Xem thêm:

衩衣
sái y

Quảng Cáo

kính quận 7