Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22072

UTF-8: E598B8

UTF-32: 5638

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: unclear; an expletive; not

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: さぞ

Tiếng Nhật (Kun): SAZO

Tiếng Nhật (On): BU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

hình [ xíng ]

9276, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái liễn (đồ đựng thức ăn)

Xem thêm:

liên [ lián ]

8FDE, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: liền nối

Quảng Cáo

đậu phộng ngon