Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24793

UTF-8: E68399

UTF-32: 60D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: sad, melancholy, grieving, mournful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuò,chuì

Tiếng Nhật: テツ テイ テチ うれえる

Tiếng Nhật (Kun): UREERU

Tiếng Nhật (On): TETSU TECHI TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: chuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

精衛
tinh vệ

Xem thêm:

thuyên [ quán ]

7B4C, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái nơm cá

Xem thêm:

裁兵
tài binh

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3