
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 22076
UTF-8: E598BC
UTF-32: 563C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 25: Thập Hồi Hướng - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-nan Nhất dạ hiền giả - (Anandabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: