Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22076

UTF-8: E598BC

UTF-32: 563C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Pinyin: chù,,shòu

Tiếng Nhật: キュウ チュウ キク チュ

Tiếng Nhật (Kun): YASHINAU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): HYU

Quan Thoại: chù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

băng [ bēng ]

5D29, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: 1. núi lở ; 2. đổ, vỡ, gãy ; 3. vua chết

Xem thêm:

thuế [ ]

6D9A, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng