Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22079

UTF-8: E598BF

UTF-32: 563F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: be silent, be quiet

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,hēi

Tiếng Nhật: モク ボク コク だまる

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUKA DAMARU AGIMUKU

Tiếng Nhật (On): BOKU MOKU KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MWUK

Quan Thoại: hēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khước, quặc [ jué ]

8EA9, tổng 27 nét, bộ túc 足 (+20 nét)

Nghĩa: 1. đi rụt rè ; 2. nhảy

Xem thêm:

tự [ zì ]

5B57, tổng 6 nét, bộ tử 子 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chữ ; 2. giấy tờ ; 3. hiệu, tên chữ ; 4. người con gái đã hứa hôn

Mời xem:

xem tử vi năm 2026