Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22082

UTF-8: E59982

UTF-32: 5642

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Định nghĩa tiếng Anh: meet

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: zǔn

Tiếng Nhật: ソン うわさ

Tiếng Nhật (Kun): UWASA

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zǔn

Tiếng Việt: ton

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

今兒
kim nhi

Xem thêm:

[ fēn ]

9CFB, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng