Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 倚 - kỳ | ỷ | 倚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20506

UTF-8: E5809A

UTF-32: 501A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji2

Định nghĩa tiếng Anh: rely on, depend on; lean heavily

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: よる

Tiếng Nhật (Kun): YORU TANOMU

Tiếng Nhật (On): I KI

Tiếng Hàn (Latinh): UY KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gyɛ̌ gyɛ̌

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiết [ shè ]

8BBE, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: sắp đặt, bày, đặt

Xem thêm:

滿身
mãn thân

Xem thêm:

弟子
đệ tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò