Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22084

UTF-8: E59984

UTF-32: 5644

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hek3

Tiếng Nhật: キツ

Tiếng Nhật (On): KITSU

Quan Thoại: chī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâm [ lín ]

9716, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: mưa dầm

Xem thêm:

yến [ yàn ]

9D33, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

sa [ shā ]

9BCA, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá nhám, cá mập

Quảng Cáo

tải sách