Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 噊 - quyệt | 噊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22090

UTF-8: E5998A

UTF-32: 564A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin:

Tiếng Nhật: イツ イチ シュツ ジュチ

Tiếng Nhật (Kun): AYAHUI

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI SHUTSU JUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): YUL SWUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

妙品
diệu phẩm

Xem thêm:

trích [ shāng , zhé ]

8B2A, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khiển trách, phạt ; 2. lỗi lầm ; 3. biến khí

Xem thêm:

龜殼
quy xác
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt việt