Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+3 nét) (ăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39144

UTF-8: E9A3A8

UTF-32: 98E8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: host banquet; banquet

Quan Thoại: xiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huề [ qí , xí ]

7566, tổng 11 nét, bộ điền 田 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thửa ruộng, luống rau ; 2. 50 mẫu

Xem thêm:

giác, giáo [ jiào , jué ]

89C9, tổng 9 nét, bộ kiến 見 (+5 nét)

Nghĩa: 1. biết ; 2. phát hiện ; 3. tỉnh dậy; thức dậy, tỉnh dậy

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú