
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 22097
UTF-8: E59991
UTF-32: 5651
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
菓 Quả mít (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: