Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 籈

籈

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+14 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31816

UTF-8: E7B188

UTF-32: 7C48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan1

Pinyin: zhēn,jiān

Tiếng Nhật: シン ケン セン

Quan Thoại: zhēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngạnh, tiên [ ]

9795, tổng 16 nét, bộ cách 革 (+7 nét)

Xem thêm:

liễm, liệm [ liàn ]

6B93, tổng 11 nét, bộ ngạt 歹 (+7 nét)

Nghĩa: liệm xác

Quảng Cáo

hạt vừng