Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trảo (+11 30 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22101

UTF-8: E59995

UTF-32: 5655

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: to speak falsely or wrongly; ugly

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MINIKUI SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: huī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hồ [ hú ]

9D98, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: đề hồ 鶘,鹕)

Xem thêm:

[ ]

557A, tổng nét, bộ

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng