
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21882
UTF-8: E595BA
UTF-32: 557A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu nhật ký hứng - (秋日寄興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Đoạn tận ái - (Cùlatanhàsankhaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 1 - (湘潭弔三閭大夫其一) | Nguyễn DuXem thêm:
