Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22104

UTF-8: E59998

UTF-32: 5658

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: pouting

Pinyin: juē

Tiếng Nhật: ケツ

Tiếng Nhật (On): KETSU

Quan Thoại: juē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

资格
tư cách

Xem thêm:

phu [ fū ]

911C, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

兒戲
nhi hý

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4