Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噴泉

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồn, độn [ dùn , tún ]

56E4, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: cái vựa để đựng thóc

Xem thêm:

bảo [ bāo , bǎo ]

8446, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ mọc um tùm ; 2. giấu kỹ ; 3. rộng lớn

Mời xem:

thái ất tử vi 2026