Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33862

UTF-8: E89186

UTF-32: 8446

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: reserve, preserve; conceal

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bǎo,bāo

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): MOTO HIKOBAE HANEKAZARI

Tiếng Nhật (On): HO HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại: bǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cổ, hỗ [ gǔ ]

8A41, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: giải thích chuyện cũ

Xem thêm:

[ ]

7AA7, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Quảng Cáo

làm chả ram