Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 噽 - bĩ | dĩ | phỉ | 噽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22141

UTF-8: E599BD

UTF-32: 567D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei2

Định nghĩa tiếng Anh: mound, lump; stealthily

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

駁議
bác nghị

Xem thêm:

linh [ ]

79E2, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Xem thêm:

lân [ lín ]

9E9F, tổng 23 nét, bộ lộc 鹿 (+12 nét)

Nghĩa: con kỳ lân (như: kỳ lân 麟)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 9