
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 22151
UTF-8: E59A87
UTF-32: 5687
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Khu rừng - (Vanapattha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)