
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 22162
UTF-8: E59A92
UTF-32: 5692
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 10 - (蒼梧竹枝歌其十) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-nan Nhất dạ hiền giả - (Anandabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật