Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22162

UTF-8: E59A92

UTF-32: 5692

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo1

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trú [ zhù ]

99D0, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: nghỉ lại, lưu lại

Xem thêm:

tiến, tấn [ jìn ]

9032, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: đi lên, tiến lên

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng