Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22168

UTF-8: E59A98

UTF-32: 5698

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Pinyin: yōu

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (Kun): MUSEBU NAGEKU

Tiếng Nhật (On): IU U

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

não [ nǎo ]

7459, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: mã não 瑙,碯)

Xem thêm:

ta [ ]

8658, tổng 11 nét, bộ hô 虍 (+5 nét)

Xem thêm:

san, tiên [ shān ]

59CD, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chê cười ; 2. dáng đi thướt tha

Quảng Cáo

đậu phộng