Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚜 - ma | muội | mặc | 嚜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22172

UTF-8: E59A9C

UTF-32: 569C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: be silent; final particle

Pinyin: mèi,me,ma

Tiếng Nhật: ボク モク バイ

Tiếng Nhật (Kun): ITSUWARU ITSUWARI

Tiếng Nhật (On): BI MI BAI ME BOKU MOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MWUK MAY

Quan Thoại: me

Tiếng Việt: mút

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

công [ gōng ]

5DE5, tổng 3 nét, bộ công 工 (+0 nét)

Nghĩa: 1. công việc ; 2. người thợ

Xem thêm:

談和
đàm hoà

Xem thêm:

尋拿
tầm nã
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng