Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚜

嚜

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22172

UTF-8: E59A9C

UTF-32: 569C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: be silent; final particle

Pinyin: mèi,me,ma

Tiếng Nhật: ボク モク ビ メ バイ ミ

Tiếng Nhật (Kun): ITSUWARU ITSUWARI

Tiếng Nhật (On): BI MI BAI ME BOKU MOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MWUK MAY

Quan Thoại: me

Tiếng Việt: mút

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chích, đề, tích, trích [ dì ]

6E27, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng