
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+15 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 22172
UTF-8: E59A9C
UTF-32: 569C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương tám pháp - (Aṭṭhakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãn há Đại Than, tân lạo bạo trướng, chư hiểm câu thất - (晚下大灘新潦暴漲諸險俱失) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 3 - (偶興其三) | Nguyễn Du