
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+15 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 22175
UTF-8: E59A9F
UTF-32: 569F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Bộ Kinh - (Dīgha-Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ambattha (A-ma-trú) - (Ambattha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 1 - (湘潭弔三閭大夫其一) | Nguyễn Du