
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+15 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 22177
UTF-8: E59AA1
UTF-32: 56A1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tín Dương tức sự - (信陽即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: