Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22178

UTF-8: E59AA2

UTF-32: 56A2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Định nghĩa tiếng Anh: bag, purse, sack; put in bag

Tiếng Nhật: ノウ ドウ ふくろ

Tiếng Nhật (Kun): FUKURO

Tiếng Nhật (On): NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NANG

Quan Thoại: náng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dụ [ yù ]

88D5, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhiều đồ đạc, giàu có ; 2. thong thả

Xem thêm:

đạo [ dào ]

885F, tổng 16 nét, bộ hành 行 (+10 nét)

Xem thêm:

khốn [ ]

4F0C, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh