Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚢 - nang | 嚢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22178

UTF-8: E59AA2

UTF-32: 56A2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Định nghĩa tiếng Anh: bag, purse, sack; put in bag

Tiếng Nhật: ノウ ドウ ふくろ

Tiếng Nhật (Kun): FUKURO

Tiếng Nhật (On): NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NANG

Quan Thoại: náng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

艨艟
mông đồng

Xem thêm:

côi, quynh [ ]

6244, tổng 10 nét, bộ hộ 戶 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

68F4, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

làm chả giò