Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22180

UTF-8: E59AA4

UTF-32: 56A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) slow; late

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quả [ guǎ ]

5250, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Nghĩa: lăng trì, hình phạt róc thịt

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

8C63, tổng 13 nét, bộ thỉ 豕 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con lợn (heo) ba tuổi ; 2. con lợn (heo) to

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng