Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+16 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22184

UTF-8: E59AA8

UTF-32: 56A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: throat

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: ロウ のど

Tiếng Nhật (Kun): NODO

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LONG

Quan Thoại: lóng

Tiếng Việt: lùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

948E, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: cái choòng, cái xà beng

Xem thêm:

oản, uyển [ wǎn ]

7897, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: cái bát nhỏ

Quảng Cáo

kính hóc môn