
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+16 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 22191
UTF-8: E59AAF
UTF-32: 56AF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân tiêu lữ thứ - (春宵旅次) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hiền Ngu - (Bàlapandita sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: